TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重访

chóngfǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重訪

Âm Hán Việt TRÙNG PHỎNG

重访 nghĩa là thăm lại.

Nghĩa của 重访

chóngfǎng

TRÙNG PHỎNGphồn thể 重訪
  1. Thăm lại

Câu hỏi thường gặp

重访 nghĩa là gì?

重访 (chóngfǎng) nghĩa là thăm lại.

重访 đọc thế nào?

重访 đọc là chóngfǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重访 là gì?

Âm Hán Việt của 重访 là "trùng phỏng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.