野樱莓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 野櫻莓
野樱莓 nghĩa là quả aronia.
Nghĩa của 野樱莓
yěyīngméi
phồn thể 野櫻莓- Quả aronia (Aronia melanocarpa)
Câu hỏi thường gặp
野樱莓 nghĩa là gì?
野樱莓 (yěyīngméi) nghĩa là quả aronia.
野樱莓 đọc thế nào?
野樱莓 đọc là yěyīngméi (pinyin).