TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

量子电动力学

liàngzǐdiàndònglìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 量子電動力學

Âm Hán Việt LƯỢNG TỬ ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌC

量子电动力学 nghĩa là Điện động lực học lượng tử QED.

Nghĩa của 量子电动力学

liàngzǐdiàndònglìxué

LƯỢNG TỬ ĐIỆN ĐỘNG LỰC HỌCphồn thể 量子電動力學
  1. Điện động lực học lượng tử QED

Câu hỏi thường gặp

量子电动力学 nghĩa là gì?

量子电动力学 (liàngzǐdiàndònglìxué) nghĩa là Điện động lực học lượng tử QED.

量子电动力学 đọc thế nào?

量子电动力学 đọc là liàngzǐdiàndònglìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 量子电动力学 là gì?

Âm Hán Việt của 量子电动力学 là "lượng tử điện động lực học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.