金匮石室 (jīnguìshíshì) nghĩa là Biến thể của 金柜石室 (jīnguìshíshì).
金匮石室 đọc thế nào?
金匮石室 đọc là jīnguìshíshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 金匮石室 là gì?
Âm Hán Việt của 金匮石室 là "kim quỹ thạch thất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.