TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金匮石室

jīnguìshíshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金匱石室

Âm Hán Việt KIM QUỸ THẠCH THẤT

金匮石室 nghĩa là Biến thể của 金柜石室 (jīnguìshíshì).

Nghĩa của 金匮石室

jīnguìshíshì

KIM QUỸ THẠCH THẤTphồn thể 金匱石室
  1. Biến thể của 金柜石室 (jīnguìshíshì)

Câu hỏi thường gặp

金匮石室 nghĩa là gì?

金匮石室 (jīnguìshíshì) nghĩa là Biến thể của 金柜石室 (jīnguìshíshì).

金匮石室 đọc thế nào?

金匮石室 đọc là jīnguìshíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 金匮石室 là gì?

Âm Hán Việt của 金匮石室 là "kim quỹ thạch thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.