TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金卤

jīnlǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金鹵

Âm Hán Việt KIM LỖ

金卤 nghĩa là halogenua kim loại.

Nghĩa của 金卤

jīnlǔ

KIM LỖphồn thể 金鹵
  1. Halogenua kim loại

Câu hỏi thường gặp

金卤 nghĩa là gì?

金卤 (jīnlǔ) nghĩa là halogenua kim loại.

金卤 đọc thế nào?

金卤 đọc là jīnlǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 金卤 là gì?

Âm Hán Việt của 金卤 là "kim lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.