TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金玉

jīnyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM NGỌC

金玉 nghĩa là vàng và ngọc, quý giá.

Nghĩa của 金玉

jīnyù

KIM NGỌCDanh từ
  1. Vàng và ngọc
  2. Quý giá

Thành ngữ có 金玉

  • 金玉良言 — Lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
  • 金玉满堂 — Vàng ngọc đầy sảnh

Câu hỏi thường gặp

金玉 nghĩa là gì?

金玉 (jīnyù) nghĩa là vàng và ngọc, quý giá.

金玉 đọc thế nào?

金玉 đọc là jīnyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 金玉 là gì?

Âm Hán Việt của 金玉 là "kim ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.