TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金砖

Jīn Zhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金磚

Âm Hán Việt KIM CHUYÊN

金砖 nghĩa là Khối kinh tế BRIC, Khối kinh tế BRICS.

Nghĩa của 金砖

Jīn Zhuān

KIM CHUYÊNDanh từ, Tên riêngphồn thể 金磚tên riêng
  1. Khối kinh tế BRIC
  2. Khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

Câu hỏi thường gặp

金砖 nghĩa là gì?

金砖 (jīn zhuān) nghĩa là Khối kinh tế BRIC, Khối kinh tế BRICS.

金砖 đọc thế nào?

金砖 đọc là Jīn Zhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 金砖 là gì?

Âm Hán Việt của 金砖 là "kim chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.