金箔
giọng máy của trình duyệt
金箔 nghĩa là lá vàng.
Nghĩa của 金箔
jīnbó
KIM BẠCDanh từ- Lá vàng
Câu hỏi thường gặp
金箔 nghĩa là gì?
金箔 (jīnbó) nghĩa là lá vàng.
金箔 đọc thế nào?
金箔 đọc là jīnbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 金箔 là gì?
Âm Hán Việt của 金箔 là "kim bạc".