TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金融时报

Jīnróng Shíbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金融時報

Âm Hán Việt KIM DUNG THỜI BÁO

金融时报 nghĩa là Financial Times.

Nghĩa của 金融时报

Jīnróng Shíbào

KIM DUNG THỜI BÁOphồn thể 金融時報tên riêng
  1. Financial Times

Câu hỏi thường gặp

金融时报 nghĩa là gì?

金融时报 (jīnróng shíbào) nghĩa là Financial Times.

金融时报 đọc thế nào?

金融时报 đọc là Jīnróng Shíbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 金融时报 là gì?

Âm Hán Việt của 金融时报 là "kim dung thời báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.