TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金融杠杆

jīnrónggànggǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金融槓桿

金融杠杆 nghĩa là đòn bẩy tài chính.

Nghĩa của 金融杠杆

jīnrónggànggǎn

phồn thể 金融槓桿
  1. Đòn bẩy tài chính
  2. Sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Câu hỏi thường gặp

金融杠杆 nghĩa là gì?

金融杠杆 (jīnrónggànggǎn) nghĩa là đòn bẩy tài chính.

金融杠杆 đọc thế nào?

金融杠杆 đọc là jīnrónggànggǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.