金阙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 金闕
金阙 nghĩa là hoàng cung.
Nghĩa của 金阙
jīnquè
Danh từphồn thể 金闕- Hoàng cung
Câu hỏi thường gặp
金阙 nghĩa là gì?
金阙 (jīnquè) nghĩa là hoàng cung.
金阙 đọc thế nào?
金阙 đọc là jīnquè (pinyin).
Phồn thể: 金闕
金阙 nghĩa là hoàng cung.
金阙 (jīnquè) nghĩa là hoàng cung.
金阙 đọc là jīnquè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.