鉴赏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑑賞
鉴赏 nghĩa là thưởng thức.
Nghĩa của 鉴赏
jiànshǎng
GIÁM THƯỞNGphồn thể 鑑賞- Thưởng thức (như một người sành sõi)
Từ ghép có 鉴赏
Câu hỏi thường gặp
鉴赏 nghĩa là gì?
鉴赏 (jiànshǎng) nghĩa là thưởng thức.
鉴赏 đọc thế nào?
鉴赏 đọc là jiànshǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鉴赏 là gì?
Âm Hán Việt của 鉴赏 là "giám thưởng".