鉴黄 nghĩa là Kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm.
Nghĩa của 鉴黄
jiànhuáng
GIÁM HOÀNGphồn thể 鑑黃
Kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
Câu hỏi thường gặp
鉴黄 nghĩa là gì?
鉴黄 (jiànhuáng) nghĩa là Kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm.
鉴黄 đọc thế nào?
鉴黄 đọc là jiànhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鉴黄 là gì?
Âm Hán Việt của 鉴黄 là "giám hoàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.