TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鉼

bǐng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 金 (kim) · bộ số 167 Số nét: 14

鉼 nghĩa là tấm.

Nghĩa của 鉼

bǐng

  1. Tấm

Câu hỏi thường gặp

鉼 nghĩa là gì?

鉼 (bǐng) nghĩa là tấm.

鉼 đọc thế nào?

鉼 đọc là bǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.