TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

銮驾

luánjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑾駕

Âm Hán Việt LOAN GIÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loan giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

銮驾 nghĩa là xe ngựa hoàng gia, loan giá.

Nghĩa của 銮驾

luánjià

LOAN GIÁDanh từphồn thể 鑾駕
  1. Xe ngựa hoàng gia
  2. Cổ Loan giá
  3. Cổ Hoàng thượng, hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

銮驾 nghĩa là gì?

銮驾 (luánjià) nghĩa là xe ngựa hoàng gia, loan giá.

銮驾 đọc thế nào?

銮驾 đọc là luánjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 銮驾 là gì?

Âm Hán Việt của 銮驾 là "loan giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.