Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loan giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
銮驾 nghĩa là xe ngựa hoàng gia, loan giá.
Nghĩa của 銮驾
luánjià
LOAN GIÁDanh từphồn thể 鑾駕
Xe ngựa hoàng gia
Cổ Loan giá
Cổ Hoàng thượng, hoàng đế
Câu hỏi thường gặp
銮驾 nghĩa là gì?
銮驾 (luánjià) nghĩa là xe ngựa hoàng gia, loan giá.
銮驾 đọc thế nào?
銮驾 đọc là luánjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 銮驾 là gì?
Âm Hán Việt của 銮驾 là "loan giá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.