TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钉钯

dīngbǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釘鈀

Âm Hán Việt ĐINH BA

钉钯 nghĩa là cái cào.

Nghĩa của 钉钯

dīngbǎ

ĐINH BAphồn thể 釘鈀
  1. Cái cào

Câu hỏi thường gặp

钉钯 nghĩa là gì?

钉钯 (dīngbǎ) nghĩa là cái cào.

钉钯 đọc thế nào?

钉钯 đọc là dīngbǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 钉钯 là gì?

Âm Hán Việt của 钉钯 là "đinh ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.