TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钓鱼

diàoyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釣魚

Âm Hán Việt ĐIẾU NGƯ

钓鱼 nghĩa là câu cá, lừa gạt.

Nghĩa của 钓鱼

diàoyú

ĐIẾU NGƯĐộng từphồn thể 釣魚
  1. Câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
  2. Lừa gạt

Câu ví dụ với 钓鱼

  • 她把所有的业余时间都用在钓鱼上了。 Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi để câu cá.Tatoeba #4948523
  • 我爸爸是个钓鱼高手。 Wǒ bàba shì gè diàoyú gāoshǒu.Ba tui là một ngư dân giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

钓鱼 nghĩa là gì?

钓鱼 (diàoyú) nghĩa là câu cá, lừa gạt.

钓鱼 đọc thế nào?

钓鱼 đọc là diàoyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 钓鱼 là gì?

Âm Hán Việt của 钓鱼 là "điếu ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.