TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟罩

zhōngzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐘罩

Âm Hán Việt CHUNG TRÁO

钟罩 nghĩa là chuông thủy tinh, mái vòm.

Nghĩa của 钟罩

zhōngzhào

CHUNG TRÁOphồn thể 鐘罩
  1. Chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)

Câu hỏi thường gặp

钟罩 nghĩa là gì?

钟罩 (zhōngzhào) nghĩa là chuông thủy tinh, mái vòm.

钟罩 đọc thế nào?

钟罩 đọc là zhōngzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟罩 là gì?

Âm Hán Việt của 钟罩 là "chung tráo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.