TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钢板

gāngbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋼板

Âm Hán Việt CƯƠNG BẢN

钢板 nghĩa là tấm thép.

Nghĩa của 钢板

gāngbǎn

CƯƠNG BẢNDanh từphồn thể 鋼板
  1. Tấm thép

Câu hỏi thường gặp

钢板 nghĩa là gì?

钢板 (gāngbǎn) nghĩa là tấm thép.

钢板 đọc thế nào?

钢板 đọc là gāngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 钢板 là gì?

Âm Hán Việt của 钢板 là "cương bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.