钦命 (qīnmìng) nghĩa là Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế.
钦命 đọc thế nào?
钦命 đọc là qīnmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钦命 là gì?
Âm Hán Việt của 钦命 là "khâm mệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.