Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền khởi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
钱起 nghĩa là tiền khởi, nhà thơ thời đường.
Nghĩa của 钱起
Qián Qǐ
TIỀN KHỞIphồn thể 錢起tên riêng
Tiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường
Câu hỏi thường gặp
钱起 nghĩa là gì?
钱起 (qián qǐ) nghĩa là tiền khởi, nhà thơ thời đường.
钱起 đọc thế nào?
钱起 đọc là Qián Qǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 钱起 là gì?
Âm Hán Việt của 钱起 là "tiền khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.