TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻洞

zuāndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽洞

Âm Hán Việt TOẢN ĐỘNG

钻洞 nghĩa là khoan, chui.

Nghĩa của 钻洞

zuāndòng

TOẢN ĐỘNGphồn thể 鑽洞
  1. Khoan
  2. Chui
  3. Rò qua đường hầm

Câu hỏi thường gặp

钻洞 nghĩa là gì?

钻洞 (zuāndòng) nghĩa là khoan, chui.

钻洞 đọc thế nào?

钻洞 đọc là zuāndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻洞 là gì?

Âm Hán Việt của 钻洞 là "toản động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.