TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻进

zuānjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽進

Âm Hán Việt TOẢN TIẾN

钻进 nghĩa là chui vào, đi sâu vào.

Nghĩa của 钻进

zuānjìn

TOẢN TIẾNĐộng từphồn thể 鑽進
  1. Chui vào
  2. Đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.)
  3. Chen vào

Câu hỏi thường gặp

钻进 nghĩa là gì?

钻进 (zuānjìn) nghĩa là chui vào, đi sâu vào.

钻进 đọc thế nào?

钻进 đọc là zuānjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻进 là gì?

Âm Hán Việt của 钻进 là "toản tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.