TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁哥们

tiěgēmen giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵哥們

Âm Hán Việt THIẾT CA MÔN

铁哥们 nghĩa là bạn nam rất thân.

Nghĩa của 铁哥们

tiěgēmen

THIẾT CA MÔNphồn thể 鐵哥們
  1. khẩu ngữ Bạn nam rất thân

Câu hỏi thường gặp

铁哥们 nghĩa là gì?

铁哥们 (tiěgēmen) nghĩa là bạn nam rất thân.

铁哥们 đọc thế nào?

铁哥们 đọc là tiěgēmen (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁哥们 là gì?

Âm Hán Việt của 铁哥们 là "thiết ca môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.