TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁氟龙

Tiěfúlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵氟龍

Âm Hán Việt THIẾT PHẤT LONG

铁氟龙 nghĩa là Teflon.

Nghĩa của 铁氟龙

Tiěfúlóng

THIẾT PHẤT LONGDanh từphồn thể 鐵氟龍tên riêng
  1. Đài Loan Teflon

Câu hỏi thường gặp

铁氟龙 nghĩa là gì?

铁氟龙 (tiěfúlóng) nghĩa là Teflon.

铁氟龙 đọc thế nào?

铁氟龙 đọc là Tiěfúlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁氟龙 là gì?

Âm Hán Việt của 铁氟龙 là "thiết phất long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.