TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁通

tiětōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵通

Âm Hán Việt THIẾT THÔNG

铁通 nghĩa là ống sắt.

Nghĩa của 铁通

tiětōng

THIẾT THÔNGDanh từphồn thể 鐵通
  1. tiếng Quảng Đông Ống sắt (vũ khí)

Tiětōng

THIẾT THÔNGDanh từphồn thể 鐵通tên riêng
  1. China Mobile Tietong, nhà khai thác viễn thông thuộc sở hữu nhà nước (viết tắt của 中移铁通 (Zhōngyí Tiětōng))

Câu hỏi thường gặp

铁通 nghĩa là gì?

铁通 (tiětōng, tiětōng) nghĩa là ống sắt.

铁通 đọc thế nào?

铁通 đọc là tiětōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁通 là gì?

Âm Hán Việt của 铁通 là "thiết thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.