TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁链

tiěliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵鏈

Âm Hán Việt THIẾT LIÊN

铁链 nghĩa là xích sắt.

Nghĩa của 铁链

tiěliàn

THIẾT LIÊNDanh từphồn thể 鐵鏈
  1. Xích sắt

Câu hỏi thường gặp

铁链 nghĩa là gì?

铁链 (tiěliàn) nghĩa là xích sắt.

铁链 đọc thế nào?

铁链 đọc là tiěliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁链 là gì?

Âm Hán Việt của 铁链 là "thiết liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.