TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铃铛

língdang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鈴鐺

Âm Hán Việt LINH ĐANG
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

铃铛 nghĩa là chuông nhỏ.

Nghĩa của 铃铛

língdang

LINH ĐANGDanh từphồn thể 鈴鐺
  1. Chuông nhỏ

Câu hỏi thường gặp

铃铛 nghĩa là gì?

铃铛 (língdang) nghĩa là chuông nhỏ.

铃铛 đọc thế nào?

铃铛 đọc là língdang (pinyin).

Âm Hán Việt của 铃铛 là gì?

Âm Hán Việt của 铃铛 là "linh đang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.