铜绿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 銅綠
铜绿 nghĩa là gỉ đồng.
Nghĩa của 铜绿
tónglǜ
ĐỒNG LỤCphồn thể 銅綠- Gỉ đồng
Câu hỏi thường gặp
铜绿 nghĩa là gì?
铜绿 (tónglǜ) nghĩa là gỉ đồng.
铜绿 đọc thế nào?
铜绿 đọc là tónglǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 铜绿 là gì?
Âm Hán Việt của 铜绿 là "đồng lục".