TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铭文

míngwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銘文

Âm Hán Việt MINH VĂN

铭文 nghĩa là bài minh khắc.

Nghĩa của 铭文

míngwén

MINH VĂNDanh từphồn thể 銘文
  1. Bài minh khắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铭文

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

铭文 nghĩa là gì?

铭文 (míngwén) nghĩa là bài minh khắc.

铭文 đọc thế nào?

铭文 đọc là míngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 铭文 là gì?

Âm Hán Việt của 铭文 là "minh văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.