TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

银屑

yínxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銀屑

Âm Hán Việt NGÂN TIẾT

银屑 nghĩa là bạc clorua agcl.

Nghĩa của 银屑

yínxiè

NGÂN TIẾTphồn thể 銀屑
  1. Bạc clorua AgCL

Từ ghép có 银屑

Câu hỏi thường gặp

银屑 nghĩa là gì?

银屑 (yínxiè) nghĩa là bạc clorua agcl.

银屑 đọc thế nào?

银屑 đọc là yínxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 银屑 là gì?

Âm Hán Việt của 银屑 là "ngân tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.