TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺叙

pūxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪敘

Âm Hán Việt PHÔ TỰ

铺叙 nghĩa là Giải thích tất cả chi tiết.

Nghĩa của 铺叙

pūxù

PHÔ TỰĐộng từphồn thể 鋪敘
  1. Giải thích tất cả chi tiết
  2. Tường thuật đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

铺叙 nghĩa là gì?

铺叙 (pūxù) nghĩa là Giải thích tất cả chi tiết.

铺叙 đọc thế nào?

铺叙 đọc là pūxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺叙 là gì?

Âm Hán Việt của 铺叙 là "phô tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.