Đài Loan Dẫn dắt tình tiết; đặt nền móng; khơi gợi sự quan tâm của khán giả
Câu hỏi thường gặp
铺梗 nghĩa là gì?
铺梗 (pūgěng) nghĩa là dẫn dắt tình tiết, đặt nền móng.
铺梗 đọc thế nào?
铺梗 đọc là pūgěng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.