TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺炕

pūkàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪炕

Âm Hán Việt PHÔ KHÁNG

铺炕 nghĩa là dọn giường, trải chăn đệm.

Nghĩa của 铺炕

pūkàng

PHÔ KHÁNGphồn thể 鋪炕
  1. Dọn giường
  2. Trải chăn đệm

Câu hỏi thường gặp

铺炕 nghĩa là gì?

铺炕 (pūkàng) nghĩa là dọn giường, trải chăn đệm.

铺炕 đọc thế nào?

铺炕 đọc là pūkàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺炕 là gì?

Âm Hán Việt của 铺炕 là "phô kháng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.