TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

链轨

liànguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏈軌

Âm Hán Việt LIÊN QUỸ

链轨 nghĩa là hệ thống xích.

Nghĩa của 链轨

liànguǐ

LIÊN QUỸphồn thể 鏈軌
  1. Hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

链轨 nghĩa là gì?

链轨 (liànguǐ) nghĩa là hệ thống xích.

链轨 đọc thế nào?

链轨 đọc là liànguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 链轨 là gì?

Âm Hán Việt của 链轨 là "liên quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.