锁管 (suǒguǎn) nghĩa là Thuật ngữ chung cho mực ống.
锁管 đọc thế nào?
锁管 đọc là suǒguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 锁管 là gì?
Âm Hán Việt của 锁管 là "tỏa quản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.