TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锅碗瓢盆

guōwǎnpiáopén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍋碗瓢盆

锅碗瓢盆 nghĩa là dụng cụ nhà bếp.

Nghĩa của 锅碗瓢盆

guōwǎnpiáopén

Cụm từphồn thể 鍋碗瓢盆
  1. văn học Dụng cụ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

锅碗瓢盆 nghĩa là gì?

锅碗瓢盆 (guōwǎnpiáopén) nghĩa là dụng cụ nhà bếp.

锅碗瓢盆 đọc thế nào?

锅碗瓢盆 đọc là guōwǎnpiáopén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.