TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锅驼机

guōtuójī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍋駝機

Âm Hán Việt OA ĐÀ CƠ

锅驼机 nghĩa là Máy hơi nước di động.

Nghĩa của 锅驼机

guōtuójī

OA ĐÀ CƠphồn thể 鍋駝機
  1. Máy hơi nước di động

Câu hỏi thường gặp

锅驼机 nghĩa là gì?

锅驼机 (guōtuójī) nghĩa là Máy hơi nước di động.

锅驼机 đọc thế nào?

锅驼机 đọc là guōtuójī (pinyin).

Âm Hán Việt của 锅驼机 là gì?

Âm Hán Việt của 锅驼机 là "oa đà cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.