TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锎

kāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐦

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12

锎 nghĩa là Californium (hóa học).

Nghĩa của 锎

kāi

phồn thể 鐦
  1. Californium (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

锎 nghĩa là gì?

锎 (kāi) nghĩa là Californium (hóa học).

锎 đọc thế nào?

锎 đọc là kāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.