Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167Số nét: 13Mọi âm Hán Việt của chữ: đả, giả
锗 nghĩa là Germani (hóa học).
Nghĩa của 锗
zhě
phồn thể 鍺
Germani (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
锗 nghĩa là gì?
锗 (zhě) nghĩa là Germani (hóa học).
锗 đọc thế nào?
锗 đọc là zhě (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.