TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锚链

máoliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錨鏈

锚链 nghĩa là xích neo.

Nghĩa của 锚链

máoliàn

phồn thể 錨鏈
  1. Xích neo

Câu hỏi thường gặp

锚链 nghĩa là gì?

锚链 (máoliàn) nghĩa là xích neo.

锚链 đọc thế nào?

锚链 đọc là máoliàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.