TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锝

dé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍀

Âm Hán Việt ĐẮC
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: đắc

锝 nghĩa là hóa học tecneti.

Nghĩa của 锝

dé

ĐẮCphồn thể 鍀
  1. Technetium (hoá học)
  2. Hóa học Tecneti

Câu hỏi thường gặp

锝 nghĩa là gì?

锝 (dé) nghĩa là hóa học tecneti.

锝 đọc thế nào?

锝 đọc là dé (pinyin).

Âm Hán Việt của 锝 là gì?

Âm Hán Việt của 锝 là "đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.