锡林浩特
Phồn thể: 錫林浩特
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích lâm hạo đặc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
锡林浩特 nghĩa là Thành phố Tích Lâm Hạo Đặc, minh Tích Lâm Quách Lạc 锡林郭勒盟 (Xīlínguōlè Méng), Nội Mông.
Nghĩa của 锡林浩特
Xīlínhàotè
TÍCH LÂM HẠO ĐẶCTên riêngphồn thể 錫林浩特tên riêng- Thành phố Tích Lâm Hạo Đặc, minh Tích Lâm Quách Lạc 锡林郭勒盟 (Xīlínguōlè Méng), Nội Mông
Câu hỏi thường gặp
锡林浩特 nghĩa là gì?
锡林浩特 (xīlínhàotè) nghĩa là Thành phố Tích Lâm Hạo Đặc, minh Tích Lâm Quách Lạc 锡林郭勒盟 (Xīlínguōlè Méng), Nội Mông.
锡林浩特 đọc thế nào?
锡林浩特 đọc là Xīlínhàotè (pinyin).
Âm Hán Việt của 锡林浩特 là gì?
Âm Hán Việt của 锡林浩特 là "tích lâm hạo đặc".