锥尖 (zhuījiān) nghĩa là đầu nhọn của dùi, điểm nhọn.
锥尖 đọc thế nào?
锥尖 đọc là zhuījiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 锥尖 là gì?
Âm Hán Việt của 锥尖 là "trùy tiêm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.