TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镀锌

dùxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍍鋅

镀锌 nghĩa là mạ kẽm, phủ kẽm.

Nghĩa của 镀锌

dùxīn

Động từphồn thể 鍍鋅
  1. Mạ kẽm
  2. Phủ kẽm

Câu hỏi thường gặp

镀锌 nghĩa là gì?

镀锌 (dùxīn) nghĩa là mạ kẽm, phủ kẽm.

镀锌 đọc thế nào?

镀锌 đọc là dùxīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.