镇压
HSK 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鎮壓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trấn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
镇压 nghĩa là đàn áp, trấn áp.
Nghĩa của 镇压
zhènyā
TRẤN ÁPĐộng từphồn thể 鎮壓- Đàn áp
- Trấn áp
- Dẹp yên
- Bình định
Câu hỏi thường gặp
镇压 nghĩa là gì?
镇压 (zhènyā) nghĩa là đàn áp, trấn áp.
镇压 đọc thế nào?
镇压 đọc là zhènyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 镇压 là gì?
Âm Hán Việt của 镇压 là "trấn áp".