TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镇压

HSK 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhènyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鎮壓

Âm Hán Việt TRẤN ÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trấn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

镇压 nghĩa là đàn áp, trấn áp.

Nghĩa của 镇压

zhènyā

TRẤN ÁPĐộng từphồn thể 鎮壓
  1. Đàn áp
  2. Trấn áp
  3. Dẹp yên
  4. Bình định

Câu hỏi thường gặp

镇压 nghĩa là gì?

镇压 (zhènyā) nghĩa là đàn áp, trấn áp.

镇压 đọc thế nào?

镇压 đọc là zhènyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 镇压 là gì?

Âm Hán Việt của 镇压 là "trấn áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.