Khắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)
Câu hỏi thường gặp
镌心铭骨 nghĩa là gì?
镌心铭骨 (juānxīnmínggǔ) nghĩa là khắc cốt ghi tâm.
镌心铭骨 đọc thế nào?
镌心铭骨 đọc là juānxīnmínggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 镌心铭骨 là gì?
Âm Hán Việt của 镌心铭骨 là "tuyên tâm minh cốt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.