TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镍箔

nièbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鎳箔

Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

镍箔 nghĩa là tấm niken.

Nghĩa của 镍箔

nièbó

phồn thể 鎳箔
  1. Tấm niken

Câu hỏi thường gặp

镍箔 nghĩa là gì?

镍箔 (nièbó) nghĩa là tấm niken.

镍箔 đọc thế nào?

镍箔 đọc là nièbó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.