Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167Số nét: 15Mọi âm Hán Việt của chữ: bảng, bàng, bang
镑 nghĩa là bảng anh.
Nghĩa của 镑
bàng
BẢNGphồn thể 鎊
từ mượn Bảng Anh
Câu ví dụ với 镑
因为仅一分钟就要差不多花费4镑。Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
镑 nghĩa là gì?
镑 (bàng) nghĩa là bảng anh.
镑 đọc thế nào?
镑 đọc là bàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 镑 là gì?
Âm Hán Việt của 镑 là "bảng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.