TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镣铐

liàokào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐐銬

镣铐 nghĩa là Xiềng xích và còng tay.

Nghĩa của 镣铐

liàokào

Danh từphồn thể 鐐銬
  1. Xiềng xích và còng tay
  2. Cùm và khoá tay

Câu hỏi thường gặp

镣铐 nghĩa là gì?

镣铐 (liàokào) nghĩa là Xiềng xích và còng tay.

镣铐 đọc thế nào?

镣铐 đọc là liàokào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.